sơn quân

Học thuật
Thân thiện
sơn quân

Sơn quân đang đi dạo trong rừng già.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vua núi, chỉ con hổ: "Sơn quân" một từ Hán Việt, trong đó "sơn" có nghĩanúi, "quân" có nghĩavua. Từ này được dùng để chỉ con hổ, với hàm ý tôn xưng chúa tể, vị vua của núi rừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong truyện cổ tích, sơn quân thường được miêu tả một linh vật oai phong. (Trong truyện cổ tích, con hổ thường được miêu tả một linh vật oai phong.)
    • Người dân làng sợ hãi khi nghe tin sơn quân xuất hiện gần khu vực sinh sống. (Người dân làng sợ hãi khi nghe tin con hổ xuất hiện gần khu vực sinh sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sơn quân" trong văn chương: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển Việt Nam Trung Hoa để chỉ con hổ một cách văn chương, trang trọng, thay cho những từ thông dụng hơn.
    • Bài thơ miêu tả cảnh sơn quân uy nghi dạo bước trong rừng sâu. (Bài thơ miêu tả cảnh con hổ uy nghi dạo bước trong rừng sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hổ (danh từ): Từ thuần Việt, chỉ cùng một loài vật. Đây từ thông dụng nhất.
  • Cọp (danh từ): Từ thông dụngmiền Nam Việt Nam, cùng nghĩa với "hổ".
  • Hùm (danh từ): Một từ cổ hoặc dùng trong văn chương, thơ ca để chỉ con hổ, mang sắc thái mạnh mẽ, dữ dội.
    • Tiếng gầm của hùm làm rung chuyển cả khu rừng. (Tiếng gầm của hổ làm rung chuyển cả khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chúa sơn lâm: Một danh từ khác cũng có nghĩachúa tể rừng xanh, chỉ con hổ.
  • Ông ba mươi: Một tên gọi kiêng kỵ, dân gian dùng để tránh gọi trực tiếp tên "hổ" sợ mang vận xui hoặc thu hút sự chú ý của .
Thành ngữ liên quan
  • "Hổ về rừng" / "Cọp về rừng": Thành ngữ von khi ai đó trở về môi trường quen thuộc, nơi họ có thể phát huy hết khả năng, sức mạnh của mình. Tuy không trực tiếp dùng từ "sơn quân", nhưng liên quan đến hình tượng con hổ.
    • Anh ấy như hổ về rừng khi trở lại công việc kinh doanh. (Anh ấy như con hổ trở về rừng khi quay lại công việc kinh doanh.)
sơn quân

Sơn quân đang đi dạo trong rừng già.

  1. vua núi, chỉ con hổ

Từ chứa "sơn quân"